bạch hầu

bạch hầu

Trẻ em cần được tiêm vắc-xin phòng bệnh bạch hầu đầy đủ theo lịch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bệnh truyền nhiễm cấp tính: "Bạch hầu" tên một bệnh do vi khuẩn gây ra, đặc trưng bởi sự hình thành các màng giả màu trắng xámvùng hầu họng, có thể gây tắc nghẽn đường thở tổn thương các cơ quan khác như tim, thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh bạch hầu rất nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
    • Trẻ em cần được tiêm vắc-xin phòng bệnh bạch hầu đầy đủ theo lịch.
    • Các triệu chứng của bạch hầu thường sốt, đau họng xuất hiện màng giả trong họng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ổ dịch bạch hầu": chỉ một khu vực nhiều người cùng mắc bệnh bạch hầu trong một khoảng thời gian nhất định.

    • Chính quyền đã khoanh vùng xử lýdịch bạch hầu tại vùng cao.
  • "vi khuẩn bạch hầu": chỉ tác nhân gây bệnh cụ thể.

    • Vi khuẩn bạch hầu tiết ra độc tố mạnh, gây hại cho cơ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh bạch hầu thanh quản: một dạng bệnh bạch hầu đặc biệt nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến thanh quản, dễ gây suy hô hấp.
  • Độc tố bạch hầu: chất độc do vi khuẩn bạch hầu tiết ra, nguyên nhân chính gây ra các biến chứng nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh yết hầu: một tên gọi khác dựa vào vị trí biểu hiện bệnh (ở hầu họng).
Các cụm từ liên quan
  • Phòng chống bạch hầu: chỉ các biện pháp ngăn ngừa chống lại sự lây lan của bệnh.

    • Công tác phòng chống bạch hầu được đẩy mạnh trước mùa dịch.
  • Tiêm vắc-xin bạch hầu: chỉ hành động tiêm chủng để phòng bệnh.

    • Tiêm vắc-xin bạch hầu biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bạch hầu" do đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)